Xem Ngày Tốt Xấu

Tra cứu ngày tốt, giờ hoàng đạo, lịch âm, Can Chi, Ngũ hành và việc nên làm.

✓ Chính xác theo lịch Âm Việt Nam  ·  ✓ Cập nhật đến năm 2100  ·  ✓ Miễn phí

Công cụ liên quan:

Ý nghĩa của việc xem ngày tốt

Xem ngày tốt là tập quán lâu đời của người Việt trước khi thực hiện các việc quan trọng như cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành hay ký kết hợp đồng. Người xưa tin rằng mỗi ngày đều mang một trường năng lượng riêng — được xác định qua hệ thống Can Chi, Trực, Sao — và việc chọn đúng ngày phù hợp sẽ giúp công việc diễn ra thuận lợi, hanh thông hơn.

Vì sao một ngày được xem là tốt?

Một ngày được đánh giá là tốt (ngày Hoàng đạo) khi Trực của ngày đó thuộc nhóm cát tinh trong chu kỳ 12 Trực, đồng thời Sao trực ngày (trong Nhị Thập Bát Tú) cũng mang ý nghĩa thuận lợi. Ở TriMenh, đánh giá này còn được đối chiếu thêm với cách tính ngày xuất hành của Khổng Minh và giờ xuất hành theo Lục Nhâm, để đưa ra góc nhìn đầy đủ hơn thay vì chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất.

Can Chi ảnh hưởng thế nào đến ngày tốt xấu?

Can Chi của ngày (kết hợp Thiên Can và Địa Chi) là cơ sở để xác định Trực — mỗi Trực lặp lại theo chu kỳ 12 ngày, cố định thứ tự bất kể tháng năm nào. Ngoài ra, Can Chi ngày còn dùng để đối chiếu xem có xung khắc với tuổi của người thực hiện việc quan trọng hay không (ví dụ tuổi xung trong cưới hỏi, động thổ).

Ngũ hành của ngày nói lên điều gì?

Mỗi tổ hợp Can Chi đều tương ứng với một Ngũ hành Nạp Âm cụ thể (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ). Ngũ hành của ngày có thể tương sinh hoặc tương khắc với mệnh của người thực hiện việc, từ đó ảnh hưởng đến mức độ thuận lợi. Đây cũng là cơ sở để gợi ý màu sắc và con số may mắn phù hợp trong ngày.

Khổng Minh nói gì về ngày xuất hành?

Cách tính ngày của Khổng Minh dựa trên chu kỳ ngày Âm lịch, chia thành các nhóm tháng khác nhau (tháng 1-4-7-10, 2-5-8-11, 3-6-9-12), mỗi nhóm có một chu kỳ tên ngày riêng (6 hoặc 8 tên) gắn với mức độ tốt xấu cụ thể cho việc xuất hành và cầu tài — là một lớp tham chiếu bổ sung bên cạnh hệ thống Trực - Sao truyền thống.

Lục Nhâm giúp chọn giờ xuất hành thế nào?

Nếu Khổng Minh giúp đánh giá cả ngày, thì Lục Nhâm (theo Lý Thuần Phong) giúp thu hẹp xuống một khung giờ cụ thể trong ngày dựa trên công thức tính từ ngày, tháng Âm lịch và giờ dự định xuất hành. Kết quả trả về 1 trong 6 tên giờ (Đại An, Tốc Hỷ, Lưu Niên, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Tuyệt Lộ), mỗi tên gắn với một mức độ thuận lợi khác nhau.

Lời khuyên khi chọn ngày tốt

Không có ngày nào tốt tuyệt đối cho mọi việc và mọi người. Một ngày có thể tốt cho khai trương nhưng không phù hợp cho cưới hỏi, hoặc tốt với người tuổi này nhưng xung khắc với người tuổi khác. Vì vậy, nên xem xét tổng hợp nhiều yếu tố (Trực, Sao, Khổng Minh, Lục Nhâm, tuổi bản mệnh) thay vì chỉ dựa vào một chỉ số duy nhất, và xem đây là kênh tham khảo bên cạnh các yếu tố thực tế khác của công việc.

Câu hỏi thường gặp